cheddar cheese

cheddar cheese

A child spreads cheddar cheese on a slice of bread.

Định nghĩa

Danh từ: Phô mai Cheddar một loại phô mai cứng, kết cấu mịn màng, nguồn gốc từ làng Cheddar ở phía tây nam nước Anh. Loại phô mai này thường màu từ trắng kem đến vàng cam đậm, vị từ nhẹ đến đậm hơi cay tùy theo thời gian ủ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một khối phô mai Cheddar cho bánh sandwich.)
  • (Công thức này yêu cầu phô mai Cheddar bào sợi để rắc lên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sharp cheddar cheese": phô mai Cheddar vị đậm, cay hơn do đượclâu hơn.
    • The sharp cheddar cheese adds a bold flavor to the macaroni. (Phô mai Cheddar vị đậm thêm hương vị mạnh mẽ cho món ống.)
  • "Aged cheddar cheese": phô mai Cheddar đượctrong thời gian dài (thường trên 12 tháng), kết cấu vụn vị phức tạp.
    • Aged cheddar cheese is perfect for a cheese platter. (Phô mai Cheddar ủ lâu rất thích hợp cho đĩa phô mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheddar (danh từ): cách gọi tắt của "cheddar cheese".
    • Do you prefer cheddar or mozzarella? (Bạn thích phô mai Cheddar hay phô mai Mozzarella?)
  • Cheddar-style cheese: phô mai được sản xuất theo phong cách Cheddar (có thể không nguồn gốc từ Anh).
    • This cheese is a cheddar-style cheese from New Zealand. (Loại phô mai này phô mai kiểu Cheddar từ New Zealand.)
Từ đồng nghĩa
  • Phô mai cứng: loại phô mai kết cấu cứng, thường đượclâu (như Cheddar, Parmesan).
  • Phô mai vàng: tên gọi chung cho các loại phô mai màu vàng cam (bao gồm Cheddar).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut the cheddar cheese: cắt phô mai Cheddar thành miếng.
    • Please cut the cheddar cheese into small cubes for the salad. (Làm ơn cắt phô mai Cheddar thành khối nhỏ cho món salad.)
  • Grate the cheddar cheese: bào phô mai Cheddar thành sợi nhỏ.
    • Grate the cheddar cheese finely before adding it to the soup. (Bào phô mai Cheddar mịn trước khi thêm vào súp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Say cheese": cụm từ dùng để yêu cầu mọi người cười khi chụp ảnh (không liên quan trực tiếp đến Cheddar nhưng thường dùng với phô mai nói chung).
    • Everyone, say cheese for the photo! (Mọi người, cười lên nào cho bức ảnh!)
  • "Big cheese": (thành ngữ) người quan trọng hoặc ảnh hưởng trong một tổ chức.
    • He thinks he's the big cheese in the company. (Anh ta nghĩ mình người quan trọng trong công ty.)